鶴馭興悲 hạc ngự hưng bi Hán Việt: hạc ngự hưng bi Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 馭 (ngự) + 興 (hưng) + 悲 (bi)Hán Việthạc ngự hưng biCấu tạo鶴 + 馭 + 興 + 悲 · hạc + ngự + hưng + bi nghĩa thành phần: hạc + ngự + hưng + bi Nghĩa EngCihui 鶴馭興悲 èyùxīngbēi id. condolences