鶴骨松筋 hè gǔ sōng jīn · hạc cốt tùng cân Hán Việt: hạc cốt tùng cân · Pinyin: hè gǔ sōng jīn Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 骨 (cốt) + 松 (tùng) + 筋 (cân)Pinyinhè gǔ sōng jīnHán Việthạc cốt tùng cânCấu tạo鶴 + 骨 + 松 + 筋 · hạc + cốt + tùng + cân nghĩa thành phần: hạc + cốt + tùng + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指修道者的形貌气质。