鶴骨雞膚

hè gǔ jī fū hạc cốt kê phu

Hán Việt: hạc cốt kê phu · Pinyin: hè gǔ jī fū

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (cốt) + (kê) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伶仃瘦骨,多皱的皮肤。形容年老。

Eng

  • Cihui 鶴骨雞膚 ègǔjīfū id. thin and weak