鶴鳴九皋

hè míng jiǔ gāo hạc minh cửu cao

Hán Việt: hạc minh cửu cao · Pinyin: hè míng jiǔ gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (minh) + (cửu) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九皋:深泽。鹤鸣于湖泽的深处,它的声音很远都能听见。比喻贤士身隐名著。
  • Tân Hoa Tự Điển 九皋深泽∽鸣于湖泽的深处,它的声音很远都能听见。比喻贤士身隐名著。