鷦巢蚊睫

jiāo cháo wén jié tiêu sào văn tiệp

Hán Việt: tiêu sào văn tiệp · Pinyin: jiāo cháo wén jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (sào) + (văn) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言细微。鹪,通“焦”。指焦螟。
  • Tân Hoa Tự Điển 极言细微。鹪,通焦”。指焦螟。