鹭属

lù shǔlộ chúc

Hán Việt: lộ chúc · Pinyin: lù shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 鷺 (lộ) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi diệc

Đức

  • Handedict Reiher (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实