鷺朋鷗侶

lù péng ōu lǚ lộ bằng âu lữ

Hán Việt: lộ bằng âu lữ · Pinyin: lù péng ōu lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (bằng) + (âu) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与鹭、鸥为友。比喻隐居生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与鹭﹑鸥为友。比喻隐居生活。