鷹擊毛摯
ưng kích mao chí
Hán Việt: ưng kích mao chí · Pinyin: yīng jī máo zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 击:搏击;挚:凶猛。鸷鸟扑击其他动物时,羽毛都张着。比喻严酷凶悍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻严酷凶悍。
- Tân Hoa Tự Điển 击搏击;挚凶猛。鸷鸟扑击其他动物时,羽毛都张着。比喻严酷凶悍。
Eng
- Cihui 鷹擊毛摯 īngjīmáozhì f.e. ruthless; fierce and tough