鷹頭之蠅

yīng tóu zhī yíng ưng đầu chi dăng

Hán Việt: ưng đầu chi dăng · Pinyin: yīng tóu zhī yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (đầu) + (chi) + (dăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老鹰头上的苍蝇。旧比喻倚仗帝王权势擅自作威作福的小人。