鷹頭雀腦

yīng tóu què nǎo ưng đầu tước não

Hán Việt: ưng đầu tước não · Pinyin: yīng tóu què nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (đầu) + (tước) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容相貌丑陋而神情狡猾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容相貌丑陋而神情狡猾。