鷹心雁爪

yīng xīn yàn zhǎo ưng tâm nhạn trảo

Hán Việt: ưng tâm nhạn trảo · Pinyin: yīng xīn yàn zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (tâm) + (nhạn) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻心灵手快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻心灵手快。