鷹揚之膽 ưng dương chi đảm Hán Việt: ưng dương chi đảm Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 揚 (dương) + 之 (chi) + 膽 (đảm)Hán Việtưng dương chi đảmCấu tạo鷹 + 揚 + 之 + 膽 · ưng + dương + chi + đảm nghĩa thành phần: ưng + dương + chi + đảm Nghĩa EngCihui 鷹揚之膽 īngyángzhīdǎn n. great courage