鹰扬之胆

ưng dương chi đảm

Hán Việt: ưng dương chi đảm

Tổng quan

Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 揚 (dương) + 之 (chi) + 膽 (đảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dũng khí lớn
  • Biên soạn great courage

Eng

  • Cihui 鷹揚之膽 īngyángzhīdǎn n. great courage

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹰扬虎视 · 鹰扬虎噬 · 鷹揚虎噬 · 鷹揚虎視 · 鷹揚宴 · 鷹揚府 · 鹰扬宴 · 鹰扬府