鷹揚虎視

yīng yáng hǔ shì ưng dương hổ thị

Hán Việt: ưng dương hổ thị · Pinyin: yīng yáng hǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (dương) + (hổ) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象鹰那样飞翔,如虎一般雄视。形容十分威武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如鹰飞扬,似虎雄视。形容威武奋勇。