鷹拿雁捉

yīng ná yàn zhuō ưng nã nhạn tróc

Hán Việt: ưng nã nhạn tróc · Pinyin: yīng ná yàn zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (nã) + (nhạn) + (tróc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻缉捕时的快速凶猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容缉捕时的快速凶猛。