鷹撮霆擊

yīng cuō tíng jī ưng toát đình kích

Hán Việt: ưng toát đình kích · Pinyin: yīng cuō tíng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (toát) + (đình) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像老鹰攫食,雷霆猛击。形容气势威猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像老鹰攫食,雷霆猛击。形容气势威猛。