鷹架棧臺

yīng jià zhàn tái ưng giá sạn thai

Hán Việt: ưng giá sạn thai · Pinyin: yīng jià zhàn tái

Tổng quan

khung giàn giáo

Cấu tạo: (ưng) + (giá) + (sạn) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khung giàn giáo

Eng

  • Cihui 鷹架棧臺 īngjiàzhàntái f.e. trestlework