鹰派人物

yīng pài rén wùưng phái nhân vật

Hán Việt: ưng phái nhân vật · Pinyin: yīng pài rén wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

采取好战态度并且拥护直接强硬行动的人。比喻立场强硬,行动直接,且好战、勇猛。

Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 派 (phái) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người diều hâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采取好战态度并且拥护直接强硬行动的人。比喻立场强硬,行动直接,且好战、勇猛。

Đức

  • Handedict Falke

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 鹰派成员 · 人物之创造 · 鹰派的 · 人物刻画 · 人物设计