鷹派人物
ưng phái nhân vật
Hán Việt: ưng phái nhân vật · Pinyin: yīng pài rén wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 采取好战态度并且拥护直接强硬行动的人。比喻立场强硬,行动直接,且好战、勇猛。
Hán Việt: ưng phái nhân vật · Pinyin: yīng pài rén wù