鷹犬塞途
ưng khuyển tắc đồ
Hán Việt: ưng khuyển tắc đồ · Pinyin: yīng quǎn sāi tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹰犬:打猎时追捕禽兽的鹰和猎犬,比喻爪牙;塞:堵塞;途:道路。坏人的爪牙塞满道路。
- Tân Hoa Tự Điển 鹰犬打猎时追捕禽兽的鹰和猎犬,比喻爪牙;塞堵塞;途道路。坏人的爪牙塞满道路。