鷹狗總統

yīng gǒu zǒng tǒng ưng cẩu tổng thống

Hán Việt: ưng cẩu tổng thống · Pinyin: yīng gǒu zǒng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (cẩu) + (tổng) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代职掌鹰狗处的官吏。由侍卫兼任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代职掌鹰狗处的官吏。由侍卫兼任。