鷹眼猴手 ưng nhãn hầu thủ Hán Việt: ưng nhãn hầu thủ Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 眼 (nhãn) + 猴 (hầu) + 手 (thủ)Hán Việtưng nhãn hầu thủCấu tạo鷹 + 眼 + 猴 + 手 · ưng + nhãn + hầu + thủ nghĩa thành phần: ưng + nhãn + hầu + thủ Nghĩa EngCihui 鷹眼猴手 īngyǎnhóushǒu f.e. sharp and active