鷹瞵鶚視

yīng lín è shì

Pinyin: yīng lín è shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + + (ngạc) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹰、鹗:两种猛禽;瞵:眼光闪闪地看。形容用凶狠的目光盯视着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像鹰一样凶狠地注视着。鹗,鱼鹰。形容以威猛的目光窥望。
  • Tân Hoa Tự Điển 鹰、鹗两种猛禽;瞵眼光闪闪地看。形容用凶狠的目光盯视着。

Eng

  • Cihui 鷹瞵鶚視 īnglín'èshì f.e. look at sth./sb. fiercely