鷹視狼步

yīng shì láng bù ưng thị lang bộ

Hán Việt: ưng thị lang bộ · Pinyin: yīng shì láng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (thị) + (lang) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象鹰那样看东西,象狼那样走路。形容为人阴险狠毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.视物如鹰,行步如狼。形容举止狠戾。

Eng

  • Cihui 鷹視狼步 īngshìlángbù f.e. a wicked and fierce person