鷹視狼顧

yīng shì láng gù ưng thị lang cố

Hán Việt: ưng thị lang cố · Pinyin: yīng shì láng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (thị) + (lang) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容目光锐利,为人狠戾。