鷹鼻鷂眼

yīng bí yào yǎn ưng tị diêu nhãn

Hán Việt: ưng tị diêu nhãn · Pinyin: yīng bí yào yǎn

Tổng quan

mặt mũi cú vọ: mặt mũi hung tợn

Cấu tạo: (ưng) + (tị) + (diêu) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt mũi cú vọ: mặt mũi hung tợn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹞:一种形体像鹰而比鹰小的凶猛的鸟,背灰褐色,以小鸟、小鸡为食。形容奸诈凶狠的相貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容奸诈凶狠的人的相貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 鹞一种形体像鹰而比鹰小的凶猛的鸟,背灰褐色,以小鸟、小鸡为食。形容奸诈凶狠的相貌。

Eng

  • Cihui 鷹鼻鷂眼 īngbíyàoyǎn f.e. sinister and fierce-looking