鹵汁 lỗ trấp Hán Việt: lỗ trấp Tổng quan nước sốt 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盐卤。 Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 汁 (trấp)Hán Việtlỗ trấpTừ loạidanhCấu tạo卤 + 汁 · lỗ + trấp nghĩa thành phần: lỗ + trấp Nghĩa ViệtBiên soạn nước sốt Từ liên quan Gần nghĩa卤制 · 卤化 · 卤味 · 卤壶 · 卤属 · 卤族 · 卤水 · 卤汁