鹹水灌溉 xián shuǐ guàn gài · hàm thủy quán khái Hán Việt: hàm thủy quán khái · Pinyin: xián shuǐ guàn gài Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 水 (thủy) + 灌 (quán) + 溉 (khái)Pinyinxián shuǐ guàn gàiHán Việthàm thủy quán kháiCấu tạo鹹 + 水 + 灌 + 溉 · hàm + thủy + quán + khái nghĩa thành phần: hàm + thủy + quán + khái