鹹魚翻生 xián yú fān shēng · hàm ngư phiên sanh Hán Việt: hàm ngư phiên sanh · Pinyin: xián yú fān shēng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 魚 (ngư) + 翻 (phiên) + 生 (sanh)Pinyinxián yú fān shēngHán Việthàm ngư phiên sanhCấu tạo鹹 + 魚 + 翻 + 生 · hàm + ngư + phiên + sanh nghĩa thành phần: hàm + ngư + phiên + sanh