鹺筴

ta sách

Hán Việt: ta sách

Tổng quan

Cấu tạo: 鹾 (ta) + 䇲 (sách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹺使 · 筴1. · 筴2. · 筴竹 · 鹺價 · 鹺務 · 鹺商 · 鹺政