鹼基序列 jiǎn jī xù liè · dảm cơ tự liệt Hán Việt: dảm cơ tự liệt · Pinyin: jiǎn jī xù liè Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 基 (cơ) + 序 (tự) + 列 (liệt)Pinyinjiǎn jī xù lièHán Việtdảm cơ tự liệtCấu tạo鹼 + 基 + 序 + 列 · dảm + cơ + tự + liệt nghĩa thành phần: dảm + cơ + tự + liệt