鹼定量器 dảm định lượng khí Hán Việt: dảm định lượng khí Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 定 (định) + 量 (lượng) + 器 (khí)Hán Việtdảm định lượng khíCấu tạo鹼 + 定 + 量 + 器 · dảm + định + lượng + khí nghĩa thành phần: dảm + định + lượng + khí