鹼生植物 dảm sanh thực vật Hán Việt: dảm sanh thực vật Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 生 (sanh) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtdảm sanh thực vậtCấu tạo鹼 + 生 + 植 + 物 · dảm + sanh + thực + vật nghĩa thành phần: dảm + sanh + thực + vật