鹼鎂閃石 dảm mĩ thiểm thạch Hán Việt: dảm mĩ thiểm thạch Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 鎂 (mĩ) + 閃 (thiểm) + 石 (thạch)Hán Việtdảm mĩ thiểm thạchCấu tạo鹼 + 鎂 + 閃 + 石 · dảm + mĩ + thiểm + thạch nghĩa thành phần: dảm + mĩ + thiểm + thạch