鹽務管理局

diêm vụ quản lí cục

Hán Việt: diêm vụ quản lí cục

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (vụ) + (quản) + (lí) + (cục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國民政府置,隸屬於鹽務總局,設在各產鹽區域,辦理各該區域的鹽務。

Eng

  • Cihui 鹽務管理局 ánwù guǎnlǐjú p.w. bureau/department of salt administration