鹽皮質素類 diêm bì chất tố loại Hán Việt: diêm bì chất tố loại Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 皮 (bì) + 質 (chất) + 素 (tố) + 類 (loại)Hán Việtdiêm bì chất tố loạiCấu tạo鹽 + 皮 + 質 + 素 + 類 · diêm + bì + chất + tố + loại nghĩa thành phần: diêm + bì + chất + tố + loại