鹽膚木根皮 diêm phu mộc căn bì Hán Việt: diêm phu mộc căn bì Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 膚 (phu) + 木 (mộc) + 根 (căn) + 皮 (bì)Hán Việtdiêm phu mộc căn bìCấu tạo鹽 + 膚 + 木 + 根 + 皮 · diêm + phu + mộc + căn + bì nghĩa thành phần: diêm + phu + mộc + căn + bì Nghĩa EngCihui 鹽膚木根皮 ánfūmù gēn pí n. <Ch. med.> root and bark of Chinese sumac