鹿一樣的 lộc nhất dạng đích Hán Việt: lộc nhất dạng đích Tổng quan (thuộc) hươu nai; như hươu nai Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtlộc nhất dạng đíchCấu tạo鹿 + 一 + 樣 + 的 · lộc + nhất + dạng + đích nghĩa thành phần: lộc + nhất + dạng + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) hươu nai; như hươu nai