鹿伏鶴行 lù fú hè xíng · lộc phục hạc hành Hán Việt: lộc phục hạc hành · Pinyin: lù fú hè xíng Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 伏 (phục) + 鶴 (hạc) + 行 (hành)Pinyinlù fú hè xíngHán Việtlộc phục hạc hànhCấu tạo鹿 + 伏 + 鶴 + 行 · lộc + phục + hạc + hành nghĩa thành phần: lộc + phục + hạc + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像鹿那样潜伏,像鹤一样飞行。形容小心警惕的样子。