鹿兒島縣 lù ér dǎo xiàn · lộc nhi đảo huyền Hán Việt: lộc nhi đảo huyền · Pinyin: lù ér dǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 兒 (nhi) + 島 (đảo) + 縣 (huyền)Pinyinlù ér dǎo xiànHán Việtlộc nhi đảo huyềnCấu tạo鹿 + 兒 + 島 + 縣 · lộc + nhi + đảo + huyền nghĩa thành phần: lộc + nhi + đảo + huyền