鹿城区

lù chéng qūlộc thành khu

Hán Việt: lộc thành khu · Pinyin: lù chéng qū

Tổng quan

quận Lucheng của thành phố Ôn Châu 溫州市

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 城 (thành) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 温州市, tỉnh Chiết Giang

Eng

  • Cihui Lucheng district of Wenzhou city 溫州市; 温州市, Zhejiang

Từ liên quan

Gần nghĩa

城区 · 鹿城 · 城区部 · 城区政府