鹿形上科 lộc hình thượng khoa Hán Việt: lộc hình thượng khoa Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 形 (hình) + 上 (thượng) + 科 (khoa)Hán Việtlộc hình thượng khoaCấu tạo鹿 + 形 + 上 + 科 · lộc + hình + thượng + khoa nghĩa thành phần: lộc + hình + thượng + khoa