鹿死不擇蔭 lù sǐ bù zé yīn · lộc tử bất trạch ấm Hán Việt: lộc tử bất trạch ấm · Pinyin: lù sǐ bù zé yīn Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 死 (tử) + 不 (bất) + 擇 (trạch) + 蔭 (ấm)Pinyinlù sǐ bù zé yīnHán Việtlộc tử bất trạch ấmCấu tạo鹿 + 死 + 不 + 擇 + 蔭 · lộc + tử + bất + trạch + ấm nghĩa thành phần: lộc + tử + bất + trạch + ấm