鹿特丹號 lù tè dān hào · lộc đặc đan hào Hán Việt: lộc đặc đan hào · Pinyin: lù tè dān hào Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 特 (đặc) + 丹 (đan) + 號 (hào)Pinyinlù tè dān hàoHán Việtlộc đặc đan hàoCấu tạo鹿 + 特 + 丹 + 號 · lộc + đặc + đan + hào nghĩa thành phần: lộc + đặc + đan + hào