鹿的內臟 lộc đích nội tạng Hán Việt: lộc đích nội tạng Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 的 (đích) + 內 (nội) + 臟 (tạng)Hán Việtlộc đích nội tạngCấu tạo鹿 + 的 + 內 + 臟 · lộc + đích + nội + tạng nghĩa thành phần: lộc + đích + nội + tạng