鹿皮蒼璧 lù pí cāng bì · lộc bì thương bích Hán Việt: lộc bì thương bích · Pinyin: lù pí cāng bì Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 皮 (bì) + 蒼 (thương) + 璧 (bích)Pinyinlù pí cāng bìHán Việtlộc bì thương bíchCấu tạo鹿 + 皮 + 蒼 + 璧 · lộc + bì + thương + bích nghĩa thành phần: lộc + bì + thương + bích