鹿角蕨纲

lộc giác quyết cương

Hán Việt: lộc giác quyết cương

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 角 (giác) + 蕨 (quyết) + 綱 (cương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹿角的叉枝 · 鹿角精 · 鹿角蕨 · 鹿角菜科 · 鹿角蕨科 · 鹿角兔 · 鹿角叉 · 鹿角爪