鹿走蘇臺 lù zǒu sū tái · lộc tẩu tô thai Hán Việt: lộc tẩu tô thai · Pinyin: lù zǒu sū tái Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 走 (tẩu) + 蘇 (tô) + 臺 (thai)Pinyinlù zǒu sū táiHán Việtlộc tẩu tô thaiCấu tạo鹿 + 走 + 蘇 + 臺 · lộc + tẩu + tô + thai nghĩa thành phần: lộc + tẩu + tô + thai