鹿馴豕暴 lù xùn shǐ bào · lộc tuần thỉ bạo Hán Việt: lộc tuần thỉ bạo · Pinyin: lù xùn shǐ bào Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 馴 (tuần) + 豕 (thỉ) + 暴 (bạo)Pinyinlù xùn shǐ bàoHán Việtlộc tuần thỉ bạoCấu tạo鹿 + 馴 + 豕 + 暴 · lộc + tuần + thỉ + bạo nghĩa thành phần: lộc + tuần + thỉ + bạo