鹿馴豕暴

lù xùn shǐ bào lộc tuần thỉ bạo

Hán Việt: lộc tuần thỉ bạo · Pinyin: lù xùn shǐ bào

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (tuần) + (thỉ) + (bạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意指一会儿像鹿一样柔驯,一会儿像猪一样凶暴。形容狡诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意谓一会儿像鹿一样柔驯,一会儿像猪一样凶暴。形容狡诈。