麂羚亞科 jǐ líng yà kē · kỉ linh á khoa Hán Việt: kỉ linh á khoa · Pinyin: jǐ líng yà kē Tổng quan Cấu tạo: 麂 (kỉ) + 羚 (linh) + 亞 (á) + 科 (khoa)Pinyinjǐ líng yà kēHán Việtkỉ linh á khoaCấu tạo麂 + 羚 + 亞 + 科 · kỉ + linh + á + khoa nghĩa thành phần: kỉ + linh + á + khoa