麇至沓來

qún zhì tà lái quân chí đạp lai

Hán Việt: quân chí đạp lai · Pinyin: qún zhì tà lái

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (chí) + (đạp) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容接連不斷的到來。《花月痕》第一回:「自登甲科,入仕版,蛇神牛鬼,麇至沓來。」也作「紛沓而來」、「紛至沓來」。